
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
AI
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Mua

Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ | Mua nhanh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TITAN 2 tháng 0xfdc4...18dd | $56,95M +0,95% | $2,862 | 16 | 11,76K | $531,51K | 69 38/31 | $4,37K | + $494,77 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 5% -- -- <1% | |
banmao 7 tháng 0x16d9...ef78 | $88,95K -0,51% | $0,0₄89178 | 31 | 110,39K | $25,49K | 1 1/0 | $4,960 | + $4,960 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 22% 0% -- -- | |
SEED 1 tháng 0x375d...7777 | $854,32K -0,43% | $0,00107 | 11 | 5,14K | $82,76K | 2 1/1 | $246,08 | + $36,35 | 8% 0% <1% -- | |
xETH 2 tháng 0xe7b0...025a | $8,21M -0,26% | $2,07K | 1 | 1,31K | $4,25M | 298 146/152 | $42,51K | -$2,55K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 2% -- -- <1% | |
Xwizard 6 tháng 0xdcc8...0fca | $141,71K -0,41% | $0,00014229 | 26 | 12,95K | $39,66K | 3 2/1 | $28,61 | + $28,47 | 18% 0% -- <1% | |
OEOE 6 tháng 0x4c22...9763 | $2,33M -0,31% | $0,0₄24583 | 65 | 12,61K | $277,22K | 62 55/7 | $2,39K | -$87,97 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 2% 0% -- -- | |
xBTC 6 tháng 0xb7c0...6b4f | $3,38M -0,61% | $67,93K | 1 | 965 | $2,53M | 264 108/156 | $30,30K | -$6,25K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 29% -- -- 1% | |
NIUMA 7 tháng 0x8766...9667 | $976,74K -0,46% | $0,0010036 | 32 | 88,1K | $132,40K | 13 7/6 | $194,01 | -$152,3 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 13% 0% -- -- | |
BAOBAO 2 tháng 0x6ab3...1111 | $54,67K -0,81% | $0,0₄54671 | 38 | 4,38K | $22,98K | 2 1/1 | $49,23 | -$49,18 | 6% 0% -- -- | |
DOGSHIT 3 tháng 0x70bf...c5bb | $4,07M +4,31% | $0,0₄73941 | 22 | 32,6K | $990,91K | 29 23/6 | $7,85K | -$6,58K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 2% 0% -- -- | |
XDOG 7 tháng 0x0cc2...b48e | $3,73M -2,42% | $0,0037437 | 86 | 35,62K | $463,41K | 118 69/49 | $8,06K | -$3,10K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 9% 0% -- <1% | |
XSHIB 6 tháng 0xe8e8...3a53 | $372,28K -0,38% | $0,00037228 | 14 | 55,83K | $50,58K | 2 1/1 | $1,631 | + $1,617 | 34% -- -- -- | |
欧易人生 6 tháng 0x0088...0372 | $242,80K -1,39% | $0,0002428 | 19 | 3,14K | $45,32K | 4 2/2 | $139,7 | -$139,25 | 20% 0% -- <1% | |
OKOX 1 năm 0x9808...bcb5 | $41,45K -4,12% | $0,0₆46383 | 10 | 4,47K | $23,46K | 6 4/2 | $381,09 | -$225,66 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 15% 0% -- -- |