
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
AI
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Mua

Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ | Mua nhanh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BOME 35 phút 0x85e1...4444 | $121,89K +3.418,71% | $0,0001219 | 30 | 625 | $36,70K | 8,75K 4,52K/4,23K | $616,27K | + $14,62K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 19% 0% -- 6% | |
ASTER 6 tháng 0x000a...556a | $1,63B -0,37% | $0,66076 | 177 | 227,07K | $6,23M | 1,1K 530/573 | $158,00K | -$26,69K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 85% -- -- <1% | |
RIVER 6 tháng 0xda7a...52b3 | $221,10M +0,69% | $11,28 | 12 | 57,38K | $1,45M | 1,98K 1,03K/943 | $214,86K | + $3,73K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 82% 0% 1% <1% | |
BSB 1 tháng 0x595d...79cc | $7,14M +0,99% | $0,17309 | 3 | 54,32K | $1,37M | 24,08K 11,86K/12,21K | $4,18M | + $9,53K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 61% 0% -- <1% | |
U 3 tháng 0xce24...6666 | $5,49M 0,00% | $0,99975 | 78 | 36,83K | $38,16M | 913 465/448 | $273,21K | + $2,79K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 49% <1% -- 0% | |
EDGE 7 ngày 0x70f2...cbaf | $3,16M +2,42% | $1,044 | 0 | 738 | $1,36M | 3,14K 1,51K/1,63K | $564,31K | + $6,12K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 51% -- -- <1% | |
XPL 6 tháng 0x405f...26b0 | $14,26M +2,27% | $0,1248 | 23 | 21,95K | $536,30K | 902 440/462 | $73,41K | + $4,85K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 36% -- -- 0% | |
BASED 7 ngày 0x1d28...8e4d | $3,42M +1,50% | $0,056786 | 2 | 3,59K | $902,27K | 2,31K 1,1K/1,2K | $603,98K | + $8,59K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 58% -- -- <1% | |
APR 5 tháng 0x299a...1099 | $47,71M +0,22% | $0,22098 | 0 | 14,28K | $507,04K | 1,11K 545/573 | $110,59K | + $777,88 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 86% -- <1% <1% | |
TRADOOR 7 tháng 0x9123...f492 | $47,11M +0,58% | $3,283 | 2 | 101,51K | $1,99M | 302 159/143 | $86,81K | + $3,47K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 79% 0% -- <1% | |
LAB 5 tháng 0x7ec4...593a | $25,49M +2,95% | $0,33301 | 6 | 16,96K | $2,08M | 3,22K 1,63K/1,59K | $466,11K | + $25,02K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 89% -- -- <1% | |
SIREN 1 năm 0x997a...18e1 | $435,31M -1,49% | $0,59461 | 5 | 46,22K | $8,19M | 2,1K 918/1,18K | $217,85K | -$28,88K | 23% 0% -- <1% | |
RAVE 3 tháng 0x9769...911c | $7,71M -0,98% | $0,25736 | 3 | 25,5K | $1,20M | 1,34K 653/695 | $203,37K | -$5,41K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 85% -- -- <1% | |
Freedom of Money 3 tháng 0x3e17...4444 | $17,92M -6,30% | $0,01792 | 56 | 9,57K | $946,69K | 867 480/387 | $123,04K | -$36,18K | 13% 0% -- 1% |