
Hàng đầu
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
X Layer Eco
Ethereum Eco
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Biến động trung bình
+0,84%
Tổng khối lượng
$699,58M
Tổng MCap
$100,36B
Tổng cộng 58 token
18
/
3
/
37
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
BNB 1 năm 0xeeee...eeee | $87,44B -1,30% | $648,3 | $127,37M | 1,92M 1,03M/881,62K | $449,54M |
BTCB 3 năm 0x7130...ad9c | $4,92B -2,66% | $75,40K | $92,12M | 126,64K 62,95K/63,68K | $47,53M |
BILL 14 ngày 0xdf24...1fa5 | $14,72M +24,91% | $0,090685 | $1,91M | 524,18K 260,38K/263,8K | $35,14M |
ZEST 3 ngày 0x5506...54a1 | $23,30M +17,89% | $0,15961 | $2,47M | 186,98K 93,86K/93,12K | $27,19M |
BSB 2 tháng 0x595d...79cc | $47,55M +29,66% | $1,189 | $1,76M | 132,96K 67,94K/65,01K | $22,63M |
UB 8 tháng 0x40b8...6fde | $234,12M +25,43% | $0,11707 | $3,78M | 89,96K 43,87K/46,09K | $21,30M |
GENIUS 1 tháng 0x1f12...e9a6 | $206,50M +41,40% | $0,61573 | $1,93M | 58,85K 29,64K/29,21K | $10,54M |
SKYAI 1 năm 0x92aa...fb10 | $296,43M +18,18% | $0,29691 | $12,39M | 19,52K 10,39K/9,12K | $9,67M |
ASTER 8 tháng 0x000a...556a | $1,74B -2,21% | $0,67105 | $6,32M | 52,77K 25,9K/26,87K | $9,16M |
$BANANA 1 năm 0x3d4f...a760 | $112,27M -9,54% | $0,011289 | $4,60M | 27,04K 12,87K/14,17K | $7,92M |
TAG 1 năm 0x208b...2025 | $616,28M +25,32% | $0,0015203 | $3,05M | 23,66K 12,17K/11,49K | $6,46M |
RIVER 8 tháng 0xda7a...52b3 | $136,73M +4,42% | $6,976 | $1,73M | 74,04K 37,03K/37,01K | $6,41M |
B 1 năm 0x6bdc...4444 | $261,56M -8,20% | $0,26174 | $5,35M | 22,57K 10,87K/11,69K | $6,20M |
H 11 tháng 0x44f1...b5cc | $21,62M -7,68% | $0,20614 | $2,35M | 55,14K 26,42K/28,72K | $6,10M |
