Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:57:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015359 | ||
21:56:57 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001463 | ||
21:56:51 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002644 | ||
21:56:34 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003719 | ||
21:56:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012229 | ||
21:56:22 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001265 | ||
21:56:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
21:56:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013508 | ||
21:55:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00002127 | ||
21:55:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001517 | ||
21:55:47 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002416 | ||
21:55:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
21:55:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000147 | ||
21:55:35 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:55:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007663 | ||
21:55:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000601 | ||
21:55:22 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,0000693 | ||
21:55:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000263 | ||
21:55:10 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000314 | ||
21:55:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 |
