Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:57:20 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000378 | ||
00:57:12 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
00:57:07 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000789 | ||
00:57:03 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,0001294 | ||
00:56:59 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003046 | ||
00:56:55 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000457 | ||
00:56:51 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
00:56:42 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001277 | ||
00:56:34 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001163 | ||
00:56:26 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005552 | ||
00:56:22 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001559 | ||
00:56:18 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001587 | ||
00:56:14 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003957 | ||
00:56:03 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000054 | ||
00:55:59 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004848 | ||
00:55:51 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000686 | ||
00:55:35 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
00:55:31 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
00:55:27 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000093 | ||
00:55:24 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000802 |
