Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:54:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000749 | ||
21:54:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
21:54:34 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000576 | ||
21:54:30 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000502 | ||
21:54:24 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012421 | ||
21:54:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001108 | ||
21:54:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
21:54:13 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000675 | ||
21:54:09 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000061 | ||
21:54:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006133 | ||
21:53:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000909 | ||
21:53:55 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001369 | ||
21:53:52 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
21:53:48 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001869 | ||
21:53:44 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001153 | ||
21:53:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001194 | ||
21:53:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:53:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002403 | ||
21:53:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001372 | ||
21:53:21 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 |
