Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:29:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000939 | ||
08:29:33 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000317 | ||
08:29:29 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
08:29:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000324 | ||
08:29:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000604 | ||
08:29:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000859 | ||
08:29:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000609 | ||
08:29:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004915 | ||
08:29:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
08:28:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003991 | ||
08:28:52 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000122 | ||
08:28:46 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000233 | ||
08:28:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000748 | ||
08:28:09 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000744 | ||
08:28:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000048 | ||
08:27:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000324 | ||
08:27:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
08:27:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001888 | ||
08:27:37 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002128 | ||
08:27:34 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 |
